CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
99,69+121,29%-0,997%-0,352%+3,10%3,39 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
42,39+51,58%-0,424%-0,072%+0,09%18,33 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
33,19+40,38%-0,332%-0,142%+0,87%1,37 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
27,97+34,03%-0,280%-0,059%+0,47%1,46 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
22,64+27,54%-0,226%-0,025%+0,13%642,94 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
22,57+27,47%-0,226%-0,023%+0,02%2,15 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
20,95+25,49%-0,210%-0,014%+0,20%2,09 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
18,64+22,67%-0,186%-0,026%+0,18%1,06 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
16,58+20,17%-0,166%-0,010%+0,27%2,50 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
15,40+18,73%-0,154%-0,003%+0,14%3,33 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,35+17,46%-0,143%-0,005%+0,12%901,08 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
14,22+17,30%-0,142%-0,008%+0,02%607,10 N--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
12,40+15,09%-0,124%-0,011%+0,04%1,12 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
11,86+14,43%-0,119%+0,002%-0,14%2,97 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
11,32+13,77%-0,113%-0,017%+0,02%1,49 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
10,87+13,22%-0,109%-0,028%+0,27%615,09 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
10,80+13,14%-0,108%-0,023%+0,22%1,22 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
9,40+11,44%-0,094%-0,011%+0,25%572,97 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,25+11,25%-0,092%+0,005%-0,30%496,98 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
9,08+11,05%-0,091%-0,005%+0,21%2,95 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,004%-0,67%171,01 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%342,70 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,59%129,52 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
8,75+10,64%-0,087%-0,023%+0,10%641,25 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,73+10,62%+0,087%+0,010%-0,05%425,74 N--