CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
15,34+18,66%-0,153%+0,008%-0,30%2,46 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%5,53 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%2,78 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%2,10 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,22%664,71 N--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,72+10,61%+0,087%+0,010%-0,25%2,91 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,45+10,28%+0,084%+0,009%-0,20%2,04 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,94+9,66%+0,079%+0,010%-0,14%1,63 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,31+7,67%+0,063%+0,001%-0,17%476,92 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
6,21+7,56%+0,062%+0,003%-0,19%24,95 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,04+7,35%+0,060%+0,004%-0,18%236,57 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,43+6,60%+0,054%+0,007%-0,21%10,76 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,81+5,85%+0,048%+0,004%-0,22%22,94 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,22+5,13%+0,042%+0,003%-0,21%3,15 Tr--